Trung cấp Trường Sơn
HOTLINE 0917.72.46.46 - 0971.312.412

Danh sách học sinh đã được cấp bằng trung cấp tại Trường Trung cấp Trường Sơn (danh sách 3)

Cập nhật: 28/05/2019

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐÃ ĐƯỢC CẤP BẰNG TRUNG CẤP NGÀNH SƯ PHẠM MẦM NON

(danh sách 3)

Theo Quyết định số 36/TSCS-QĐ - ngày 11 tháng 04 năm 2018 - (Lớp 2018-VB2-ĐC)

TT Họ & tên Giới
tính
Ngày sinh Nơi sinh Năm
TN
Xếp Loại
TN
Số hiệu văn bằng Số vào sổ
1 Trần Thị Lan  Anh Nữ 08-10-90 Gia Lai 2017   B694466 1742
2 Trương Thị Thanh  Bình Nữ 03-01-90 Gia Lai 2017   B694467 1743
3 Bùi Thị Dung Nữ 10-05-90 Gia Lai 2017   B694468 1744
4 Cù Lê Ngọc Nữ 19-06-88 Nghệ An 2017   B694469 1745
5 Nguyễn Thị Thu Nữ 27-11-90 Gia Lai 2017   B694470 1746
6 Phạm Kim Châu Hạnh Nữ 15-09-96 Gia Lai 2017   B694471 1747
7 Nguyễn Thị Thanh  Hảo Nữ 27-07-93 Đăk Lăk 2017   B694472 1748
8 Ngô Thị Thúy Hằng Nữ 16-09-93 Gia Lai 2017   B694473 1749
9 Lê Thị  Hậu Nữ 06-10-88 Thanh Hóa 2017   B694474 1750
10 Trần Thị Hồng Nữ 27-10-90 Nghệ An 2017   B694475 1751
11 Quách Thị Huệ Nữ 20-05-87 Thanh Hóa 2017   B694476 1752
12 Phan Thị  Huy Nữ 14-09-81 Quảng Bình 2017   B694477 1753
13 Nguyễn Thị  Hường Nữ 16-06-88 Bắc Ninh 2017   B694478 1754
14 Lê Thị Thùy Linh Nữ 20-09-90 Hà Tĩnh 2017   B694479 1755
15 Nguyễn Thị Xuân Lộc Nữ 05-05-84 Bình Định 2017   B694480 1756
16 Nguyễn Thị  Nữ 10-05-78 Vĩnh Phúc 2017   B694481 1757
17 Hoàng Thị  Na Nữ 03-03-89 Gia Lai 2017   B694482 1758
18 Chung Nguyệt Nga Nữ 15-07-88 Gia Lai 2017   B694483 1759
19 Hoàng Thị Kim Ngọc Nữ 12-11-90 Gia Lai 2017   B694484 1760
20 Lê Thị Mỹ Nhung Nữ 20-06-92 Quảng Trị 2017   B694485 1761
21 Nguyễn Thị Phương Nữ 19-05-94 Gia Lai 2017   B694486 1762
22 Vũ Thị  Phượng Nữ 11-09-73 Hải Dương 2017   B694487 1763
23 Hà Thị Tuyết Nữ 19-05-69 Thanh Hóa 2017   B694488 1764
24 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết Nữ 02-05-92 Quảng Bình 2017   B694489 1765
25 Nguyễn Thị  Thảo Nữ 19-05-90 Nghệ An 2017   B694490 1766
26 Nguyễn Thị Thu  Thảo Nữ 09-08-94 Lâm Đồng 2017   B694491 1767
27 Nguyễn Thị  Thiện Nữ 02-04-86 Gia Lai 2017   B694492 1768
28 Hoàng Thị Thu Nữ 05-02-93 Nghệ An 2017   B694493 1769
29 Ngô Thị  Thu Nữ 15-04-90 Vĩnh Phú 2017   B694494 1770
30 Nguyễn Thị  Thủy Nữ 02-09-90 Nghệ An 2017   B694495 1771
31 Huỳnh Thị  Thủy Nữ 15-05-85 Gia Lai 2017   B694496 1772
32 Nguyễn Thị Ngọc Thương Nữ 01-06-92 Gia Lai 2017   B694497 1773
33 Phạm Thị  Xuân Nữ 02-10-84 Thanh Hóa 2017   B694498 1774
34 Vũ Thị  Lam Nữ 26-04-85 Nghệ An 2017   B694499 1775
35 Lê Thu  Trang Nữ 16-09-89 Nghệ An 2017   B694500 1776

 

Theo Quyết định số 62/TSCS-QĐ - ngày 11 tháng 06 năm 2018 - (Lớp MN06A - 2018)

TT Họ & tên Giới
tính
Ngày sinh Nơi sinh Năm
TN
XL Số hiệu văn bằng Số vào sổ
1 Phạm Thị  Cúc Nữ 18/01/1992 Hải Dương 2018 Giỏi B694504 1777
2 Lê Thị Hoàng Dung Nữ 27/09/1991 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694505 1778
3 Nguyễn Thị  Duyên Nữ 13/04/1982 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694506 1779
4 Cao Thị Hải  Nữ 01/04/1986 Quảng Bình 2018 Giỏi B694507 1780
5 Nguyễn Thị Nữ 12/04/1984 Đắk Lắk 2018 Khá B694508 1781
6 Phạm Thị Hoàng Nữ 18/04/1986 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694509 1782
7 Lê Thị Hạnh  Nữ 10/12/1993 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694510 1783
8 Trần Thị  Hằng Nữ 18/06/1987 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694511 1784
9 Kpă HHrut Nữ 27/09/1993 Gia Lai 2018 Giỏi B694512 1785
10 Nguyễn Thị  Hiền Nữ 20/11/1985 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694513 1786
11 Hà Thị  Hiến Nữ 27/11/1981 Thanh Hóa 2018 Giỏi B694514 1787
12 Nguyễn Thị Thu Hiền  Nữ 10/08/1989 Nghệ An 2018 Khá B694515 1788
13 H Liang HMok Nữ 14/10/1992 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694516 1789
14 Siu  HNhân Nữ 20/04/1993 Gia Lai 2018 Giỏi B694517 1790
15 Nguyễn Thị Thu Hòa Nữ 11/12/1989 Đắk Lắk 2018 Khá B694518 1791
16 Huỳnh Thị Thu Hòa Nữ 29/02/1992 Đắk Lắk 2018 Khá B694519 1792
17 Nguyễn Thị Khánh Hòa Nữ 26/08/1983 Hà Tĩnh 2018 Khá B694520 1793
18 Nông Thị  Huế Nữ 23/12/1984 Cao Bằng 2018 Khá B694521 1794
19 Trần Thị  Huệ Nữ 10/03/1983 Nghệ An 2018 Giỏi B694522 1795
20 Nguyễn Thị Hường Nữ 06/10/1983 Nghệ An 2018 Khá B694523 1796
21 Hồ Thị  Hường Nữ 26/09/1975 Nghệ An 2018 Khá B694524 1797
22 Mai Thị  Len Nữ 16/07/1984 Thanh Hóa 2018 Giỏi B694525 1798
23 Lê Thị Xuân Liên Nữ 03/05/1981 Bình Thuận 2018 Khá B694526 1799
24 Nguyễn Thị Mai Linh Nữ 25/12/1991 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694527 1800
25 Võ Thị   Loan Nữ 20/02/1984 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694528 1801
26 Đỗ Thị  Loan Nữ 03/10/1990 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694529 1802
27 Hồ Thị  Lộc Nữ 01/02/1990 Đắk Lắk 2018 Khá B694530 1803
28 Mai Thị  Luyến Nữ 07/03/1979 Quảng Trị 2018 Khá B694531 1804
29 Lê Thị  Nữ 17/08/1962 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694532 1805
30 Mai Thị Ngọc  Mai Nữ 24/02/1993 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694533 1806
31 Dương Thị Hoa Mai Nữ 02/08/1986 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694534 1807
32 Phan Thị Phương  Mai Nữ 01/09/1988 Nghệ An 2018 Khá B694535 1808
33 HSinh Niê Nữ 20/03/1996 Đắk Lắk 2018 Giỏi B694536 1809
34 Cao Thị Thanh  Nga Nữ 05/12/1986 Đắk Lắk 2018 Giỏi B806506 1810
35 Bùi Như  Ngọc  Nữ 23/09/1989 Đắk Lắk 2018 Khá B806507 1811
36 Vũ Thị Nguyệt  Nữ 19/06/1983 Thái Bình 2018 Giỏi B806508 1812
37 Ngô Thị Ái Nhi Nữ 24/06/1993 Đắk Lắk 2018 Khá B806509 1813
38 Nguyễn Thị Hoài Như Nữ 21/07/1984 Đắk Lắk 2018 Khá B806510 1814
39 Nguyễn Thị Phương Nữ 20/07/1989 Thanh Hóa 2018 Khá B806511 1815
40 Đặng Thị Lệ Quyên Nữ 15/07/1993 Quảng Bình 2018 Giỏi B806512 1816
41 Phạm Thị  Sương Nữ 13/09/1981 Hà Tĩnh 2018 Khá B806513 1817
42 Diệp Thị  Tâm Nữ 20/12/1988 Đắk Lắk 2018 Giỏi B806514 1818
43 Nguyễn Thị  Thảo Nữ 25/10/1992 Bắc Giang 2018 Giỏi B806515 1819
44 Nguyễn Thị  Thơ Nữ 13/09/1992 Hà Tĩnh 2018 Khá B806516 1820
45 Nguyễn Thị Thu Nữ 03/11/1993 Thái Bình 2018 Khá B806517 1821
46 Lê Thị Thanh Thùy Nữ 01/11/1992 Hà Tĩnh 2018 Giỏi B806518 1822
47 Trần Thị Thu  Thủy Nữ 16/01/1994 Hà Tĩnh 2018 Giỏi B806519 1823
48 Nguyễn Thị  Thủy Nữ 17/02/1985 Đắk Lắk 2018 Giỏi B806520 1824
49 Lê Thị  Thúy Nữ 25/09/1989 Lâm Đồng 2018 Giỏi B806521 1825
50 Nguyễn Thị  Thúy Nữ 13/04/1988 Hà Tĩnh 2018 Khá B806522 1826
51 Nguyễn Thị Thanh  Trâm Nữ 08/11/1992 Đắk Lắk 2018 Giỏi B806523 1827
52 Nguyễn Thị Huyền Trinh Nữ 21/04/1994 Đắk Lắk 2018 Giỏi B806524 1828
53 Nguyễn Tố  Uyên Nữ 01/07/1983 Yên Bái 2018 Giỏi B806525 1829
54 Lâm Thị  Yến Nữ 25/07/1986 Lạng Sơn 2018 Khá B806526 1830
55 Trần Thị  Yến Nữ 12/01/1966 Thừa Thiên Huế 2018 Khá B806527 1831
56 Trịnh Thị Hải Yến Nữ 14/08/1993 Đắk Lắk 2018 Giỏi B806528 1832

 

Theo Quyết định số 94/TSCS-QĐ - ngày 15 tháng 08 năm 2018 - (Lớp MN05A)

TT Họ & tên Giới
tính
Ngày sinh Nơi sinh Năm
TN
XL SH bằng Số vào sổ
1 Trần Thị Phương Anh Nữ 17/10/1998 Đắk Lắk 2018  Giỏi  B806528 1833
2 Nguyễn Thị Hồng  Ánh Nữ 02/11/1998 Đắk Lắk 2018  Giỏi  B806529 1834
3 Nguyễn Thị Thùy  Dương Nữ 15/08/1997 Đắk Lắk 2018  Giỏi  B806530 1835
4 Nguyễn Thị Minh Hằng Nữ 02/02/1998 Đắk Lắk 2018  Khá  B806531 1836
5 Kpuih Blết Nữ 20/04/1996 Gia Lai 2018  Khá  B806532 1837
6 Trần Thị  Hiền Nữ 20-12-97 Bình Định 2018  Khá  B806533 1838
7 Ka  Hoa Nữ 01/06/1997 Lâm Đồng 2018  Khá  B806534 1839
8 Huỳnh Thị  Huy Nữ 11/02/1996 Gia Lai 2018  Giỏi  B806535 1840
9 Ka Hương Nữ 13/04/1998 Đắk Lắk 2018  Khá  B806536 1841
10 Trần Thị Lan Hương Nữ 07/03/1998 Quảng Bình 2018  Khá  B806537 1842
11 Kpuih Jok Nữ 01/06/1996 Gia Lai 2018  Khá  B806538 1843
12 Phạm Đỗ Bảo Khuyên Nữ 11/02/1999 Đắk Lắk 2018  Khá  B806539 1844
13 Mai Thị Hồng  Loan Nữ 18/06/1998 Đắk Lắk 2018  Khá  B806540 1845
14 Lương Thị  Lời Nữ 01/01/1998 Đắk Lắk 2018  Giỏi  B806541 1846
15 Nguyễn Trương Thương Mến Nữ 02/03/1998 Quảng Nam 2018  Khá  B806542 1847
16 HMưn Niê Nữ 29/02/1997 Đắk Lắk 2018  Giỏi  B806543 1848
17 Trương Thị Quỳnh  Oanh Nữ 20/08/1997 Đà Nẵng 2018  Giỏi  B806544 1849
18 Ka Rét Nữ 04/09/1997 Lâm Đồng 2018  Khá  B806545 1850
19 Lê  Thị Hoài  Son Nữ 19/09/1998 Nghệ An 2018  Giỏi  B806546 1851
20 Nguyễn Thị Mỹ  Tuyên Nữ 18/03/1998 Lâm Đồng 2018  Khá  B806547 1852
21 Nguyễn Thị Thanh  Thảo Nữ 20/06/1996 Đắk Lắk 2018  Giỏi  B806548 1853
22 Kơ Să Ma The Nữ 22/08/1993 Lâm Đồng 2018  Giỏi  B806549 1854
23 Nguyễn Thị Thuận Nữ 20/09/1995 Đắk Lắk 2018  Khá  B806550 1855
24 Kră Jăn K Thúy Nữ 07/11/1998 Lâm Đồng 2018  Giỏi  B806551 1856
25 Đoàn Thị Mỹ Trinh Nữ 09/11/1997 Lâm Đồng 2018  Khá  B806552 1857
26 Nguyễn Huỳnh Hương Vân Nữ 20/03/1998 Lâm Đồng 2018  Giỏi  B806553 1858
27 Đỗ Ngọc Đan Vy Nữ 09-10-97 Đắk Lắk 2018  Giỏi  B806554 1859
28 Trương Nguyễn Hải Yến Nữ 08-03-00 Đắk Lắk 2018  TB.Khá  B806555 1860

 

CÁC THÔNG TIN HỮU ÍCH
===
Thông báo tuyển dụng năm 2021 Thông báo tuyển dụng nhân sự năm 2021 Thông báo tuyển dụng giáo viên tuyển dụng giáo viên chăn nuôi, thú ytuyển dụng giáo viên công nghệ thông tin Thông báo tuyển sinh Hệ trung cấp chính quy 2019 Thông báo tuyển sinh Hệ trung cấp chính quy 2019,Thong bao tuyen sinh He trung cap chinh quy... DANH SÁCH HỌC SINH CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP HỆ CHÍNH QUY KHÓA (2019 - 2021) - KHÓA THI NGÀY 04.04.2021 NGHỀ : CÔNG NGHỆ THÔNG TIN DANH SÁCH HỌC SINH CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP HỆ CHÍNH QUY KHÓA (2019 - 2021) - KHÓA THI NGÀY... DANH SÁCH HỌC SINH CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP HỆ CHÍNH QUY KHÓA 01 (2018 - 2019) - KHÓA THI NGÀY 24.11.2019 NGHỀ : CÔNG NGHỆ THÔNG TIN DANH SÁCH HỌC SINH CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP HỆ CHÍNH QUY KHÓA 01 (2018 - 2019) - KHÓA THI... Thông báo tuyển dụng nhân sự năm 2021 Thông báo tuyển dụng nhân sự năm 2021 Thông báo tuyển sinh lớp liên thông đại học Luật Thông báo tuyển sinh lớp liên thông đại học Luật Thông báo về việc nghỉ Tết Dương lịch năm 2020 và Tết Nguyên đán Canh Tý 2020 Thông báo về việc nghỉ Tết Dương lịch và Tết Nguyên đán Canh Tý 2020
Trung cấp Trường Sơn
===

Địa chỉ: Số 164 - Phan Chu Trinh - TP. Buôn Ma Thuột - Tỉnh Đăk Lăk
Website: trungcaptruongson.edu.vn
Email:  tctruongsondaklak@gmail.com 
Điện thoại: 0262 8553 779 - 0262 8554 779 

Hot line: 0917.72.46.46 - 0971.312.412

 

Liên kết mạng xã hội
DMCA.com Protection Status